TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요청

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yocheong [jot͡ɕʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 要請

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

요청 nghĩa là sự yêu cầu, đề nghị.

Nghĩa của 요청

Danh từ

  1. Sự yêu cầu, đề nghị. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 요청

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 要請 — request, claim, appeal

Câu hỏi thường gặp

요청 nghĩa là gì?

요청 (danh từ) nghĩa là sự yêu cầu, đề nghị.

요청 đọc thế nào?

요청 đọc là yocheong (romaja), IPA [jot͡ɕʰʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.