TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요청하다

yocheonghada [jot͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

요청하다 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

Nghĩa của 요청하다

Động từ

  1. Thỉnh cầu, yêu cầu.

Cách chia của 요청하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn요청해요yocheonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở요청합니다yocheonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi요청해yocheonghae
Quá khứ — lịch sự요청했어요yocheonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng요청했습니다yocheonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-요청하겠어요yocheonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고요청하고yocheonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ요청하는yocheonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký요청한다yocheonghanda
Quá khứ — trần thuật요청했다yocheonghaetda
Câu hỏi trang trọng요청합니까yocheonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자요청하자yocheonghaja
Mệnh lệnh thân mật요청해라yocheonghaera
Mệnh lệnh trang trọng요청합시오yocheonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서요청해서yocheonghaeseo
"Vì…" -니까요청하니까yocheonghanikka
"…nhưng" -지만요청하지만yocheonghajiman
"Nếu…" -면요청하면yocheonghamyeon
Mục đích "để…" -려고요청하려고yocheongharyeogo
Danh từ hoá -기요청하기yocheonghagi
Định ngữ quá khứ요청한yocheonghan
Định ngữ tương lai요청할yocheonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to request, to claim

Câu hỏi thường gặp

요청하다 nghĩa là gì?

요청하다 (động từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

요청하다 đọc thế nào?

요청하다 đọc là yocheonghada (romaja), IPA [jot͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.