요청하다
요청하다 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
Nghĩa của 요청하다
Động từ
- Thỉnh cầu, yêu cầu.
Cách chia của 요청하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요청해요yocheonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요청합니다yocheonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요청해yocheonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 요청했어요yocheonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요청했습니다yocheonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요청하겠어요yocheonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요청하고yocheonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요청하는yocheonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요청한다yocheonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요청했다yocheonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요청합니까yocheonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요청하자yocheonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요청해라yocheonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요청합시오yocheonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요청해서yocheonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요청하니까yocheonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요청하지만yocheonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 요청하면yocheonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요청하려고yocheongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요청하기yocheonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 요청한yocheonghan |
| Định ngữ tương lai | 요청할yocheonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to request, to claim
Câu hỏi thường gặp
요청하다 nghĩa là gì?
요청하다 (động từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
요청하다 đọc thế nào?
요청하다 đọc là yocheonghada (romaja), IPA [jot͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠].