TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요하다

yohada [joɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

요하다 nghĩa là cần, muốn.

Nghĩa của 요하다

Động từ

trang trọng
  1. Cần.
  2. Muốn.

Cách chia của 요하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn요해요yohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở요합니다yohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi요해yohae
Quá khứ — lịch sự요했어요yohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng요했습니다yohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-요하겠어요yohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고요하고yohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ요하는yohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký요한다yohanda
Quá khứ — trần thuật요했다yohaetda
Câu hỏi trang trọng요합니까yohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자요하자yohaja
Mệnh lệnh thân mật요해라yohaera
Mệnh lệnh trang trọng요합시오yohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서요해서yohaeseo
"Vì…" -니까요하니까yohanikka
"…nhưng" -지만요하지만yohajiman
"Nếu…" -면요하면yohamyeon
Mục đích "để…" -려고요하려고yoharyeogo
Danh từ hoá -기요하기yohagi
Định ngữ quá khứ요한yohan
Định ngữ tương lai요할yohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to need, to require

Câu hỏi thường gặp

요하다 nghĩa là gì?

요하다 (động từ) nghĩa là cần, muốn.

요하다 đọc thế nào?

요하다 đọc là yohada (romaja), IPA [joɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.