요하다
요하다 nghĩa là cần, muốn.
Nghĩa của 요하다
Động từ
trang trọng- Cần.
- Muốn.
Cách chia của 요하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요해요yohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요합니다yohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요해yohae |
| Quá khứ — lịch sự | 요했어요yohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요했습니다yohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요하겠어요yohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요하고yohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요하는yohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요한다yohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요했다yohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요합니까yohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요하자yohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요해라yohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요합시오yohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요해서yohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요하니까yohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요하지만yohajiman |
| "Nếu…" -면 | 요하면yohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요하려고yoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요하기yohagi |
| Định ngữ quá khứ | 요한yohan |
| Định ngữ tương lai | 요할yohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to need, to require
Câu hỏi thường gặp
요하다 nghĩa là gì?
요하다 (động từ) nghĩa là cần, muốn.
요하다 đọc thế nào?
요하다 đọc là yohada (romaja), IPA [joɦa̠da̠].