TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우표

upyo [upʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郵票 BƯU PHIẾU 郵 bưu·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “bưu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 우표 nghĩa là tem, cò, tem thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우표 nghĩa là tem, cò, tem thư.

Nghĩa của 우표

Danh từ

  1. (bưu phí) tem.
  2. Cò, tem thư, tem bưu chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 郵票 — postage stamp

Câu hỏi thường gặp

우표 nghĩa là gì?

우표 (danh từ) nghĩa là tem, cò, tem thư.

우표 đọc thế nào?

우표 đọc là upyo (romaja), IPA [upʰjo].

Âm Hán Việt của 우표 là gì?

우표 viết bằng chữ Hán là 郵票, âm Hán Việt "bưu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bưu phiếu" trong tiếng Việt — 우표 nghĩa là tem, cò, tem thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.