우표
Lưu ý: âm Hán Việt “bưu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 우표 nghĩa là tem, cò, tem thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우표 nghĩa là tem, cò, tem thư.
Nghĩa của 우표
Danh từ
- (bưu phí) tem.
- Cò, tem thư, tem bưu chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 郵票 — postage stamp
Câu hỏi thường gặp
우표 nghĩa là gì?
우표 (danh từ) nghĩa là tem, cò, tem thư.
우표 đọc thế nào?
우표 đọc là upyo (romaja), IPA [upʰjo].
Âm Hán Việt của 우표 là gì?
우표 viết bằng chữ Hán là 郵票, âm Hán Việt "bưu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bưu phiếu" trong tiếng Việt — 우표 nghĩa là tem, cò, tem thư.