우편
Lưu ý: âm Hán Việt “bưu tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính.
Nghĩa của 우편
Danh từ
- Bưu điện.
- Bưu chính.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우편
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 郵便 — mail, post
Câu hỏi thường gặp
우편 nghĩa là gì?
우편 (danh từ) nghĩa là bưu điện, bưu chính.
우편 đọc thế nào?
우편 đọc là upyeon (romaja), IPA [upʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 우편 là gì?
우편 viết bằng chữ Hán là 郵便, âm Hán Việt "bưu tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bưu tiện" trong tiếng Việt — 우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính.