TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우편

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
upyeon [upʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郵便 BƯU TIỆN 郵 bưu·便 tiện

Lưu ý: âm Hán Việt “bưu tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính.

Nghĩa của 우편

Danh từ

  1. Bưu điện.
  2. Bưu chính.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우편

  • 우편국 — Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.
  • 우편집배원 — Người đưa thư, bưu tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 郵便 — mail, post

Câu hỏi thường gặp

우편 nghĩa là gì?

우편 (danh từ) nghĩa là bưu điện, bưu chính.

우편 đọc thế nào?

우편 đọc là upyeon (romaja), IPA [upʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 우편 là gì?

우편 viết bằng chữ Hán là 郵便, âm Hán Việt "bưu tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bưu tiện" trong tiếng Việt — 우편 nghĩa là bưu điện, bưu chính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.