Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vẫn thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
운석 nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.
Nghĩa của 운석
Danh từ
Thiên thạch, vẫn thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ隕石 — meteorite
Câu hỏi thường gặp
운석 nghĩa là gì?
운석 (danh từ) nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.
운석 đọc thế nào?
운석 đọc là unseok (romaja), IPA [ˈu(ː)nsʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 운석 là gì?
운석 viết bằng chữ Hán là 隕石, âm Hán Việt "vẫn thạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vẫn thạch" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.