TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운명

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
unmyeong [ˈu(ː)nmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運命 VẬN MỆNH 運 vận·命 mệnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

운명 nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

Nghĩa của 운명

Danh từ

  1. Vận mệnh, túc mệnh.
  2. Số phận, số mạng, định mệnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 운명

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 운명

  • 운명을 받아들여라. Chấp nhận số phận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運命 — destiny, fate; fortune

Câu hỏi thường gặp

운명 nghĩa là gì?

운명 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

운명 đọc thế nào?

운명 đọc là unmyeong (romaja), IPA [ˈu(ː)nmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 운명 là gì?

운명 viết bằng chữ Hán là 運命, âm Hán Việt "vận mệnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vận mệnh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.