TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운임

unim [unim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運賃 VẬN NHẪM 運 vận·賃 nhẫm

Lưu ý: âm Hán Việt “vận nhẫm” — nghĩa tiếng Việt khác: 운임 nghĩa là tiền xe, tiền đò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운임 nghĩa là tiền xe, tiền đò.

Nghĩa của 운임

Danh từ

  1. Tiền xe, tiền đò, tiền phà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運賃 — fare

Câu hỏi thường gặp

운임 nghĩa là gì?

운임 (danh từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò.

운임 đọc thế nào?

운임 đọc là unim (romaja), IPA [unim].

Âm Hán Việt của 운임 là gì?

운임 viết bằng chữ Hán là 運賃, âm Hán Việt "vận nhẫm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận nhẫm" trong tiếng Việt — 운임 nghĩa là tiền xe, tiền đò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.