운전자
Lưu ý: âm Hán Việt “vận chuyển giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 운전자 nghĩa là người lái, tài xế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운전자 nghĩa là người lái, tài xế.
Nghĩa của 운전자
Danh từ
- Người lái, tài xế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運轉者 — driver (of a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
운전자 nghĩa là gì?
운전자 (danh từ) nghĩa là người lái, tài xế.
운전자 đọc thế nào?
운전자 đọc là unjeonja (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 운전자 là gì?
운전자 viết bằng chữ Hán là 運轉者, âm Hán Việt "vận chuyển giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận chuyển giả" trong tiếng Việt — 운전자 nghĩa là người lái, tài xế.