TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운전자

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unjeonja [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運轉者 VẬN CHUYỂN GIẢ 運 vận·轉 chuyển·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “vận chuyển giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 운전자 nghĩa là người lái, tài xế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운전자 nghĩa là người lái, tài xế.

Nghĩa của 운전자

Danh từ

  1. Người lái, tài xế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運轉者 — driver (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

운전자 nghĩa là gì?

운전자 (danh từ) nghĩa là người lái, tài xế.

운전자 đọc thế nào?

운전자 đọc là unjeonja (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 운전자 là gì?

운전자 viết bằng chữ Hán là 運轉者, âm Hán Việt "vận chuyển giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận chuyển giả" trong tiếng Việt — 운전자 nghĩa là người lái, tài xế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.