운전하다
운전하다 nghĩa là lái, lái xe.
Nghĩa của 운전하다
Động từ
- Lái, lái xe.
Cách chia của 운전하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 운전해요unjeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 운전합니다unjeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 운전해unjeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 운전했어요unjeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 운전했습니다unjeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 운전하겠어요unjeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 운전하고unjeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 운전하는unjeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 운전한다unjeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 운전했다unjeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 운전합니까unjeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 운전하자unjeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 운전해라unjeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 운전합시오unjeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 운전해서unjeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 운전하니까unjeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 운전하지만unjeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 운전하면unjeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 운전하려고unjeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 운전하기unjeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 운전한unjeonhan |
| Định ngữ tương lai | 운전할unjeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 운전하다
- 톰이 운전했어. Tom đã lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368290
- 빨리 운전해. Lái nhanh hơn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive
Câu hỏi thường gặp
운전하다 nghĩa là gì?
운전하다 (động từ) nghĩa là lái, lái xe.
운전하다 đọc thế nào?
운전하다 đọc là unjeonhada (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].