TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운전하다

unjeonhada [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

운전하다 nghĩa là lái, lái xe.

Nghĩa của 운전하다

Động từ

  1. Lái, lái xe.

Cách chia của 운전하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn운전해요unjeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở운전합니다unjeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi운전해unjeonhae
Quá khứ — lịch sự운전했어요unjeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng운전했습니다unjeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-운전하겠어요unjeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고운전하고unjeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ운전하는unjeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký운전한다unjeonhanda
Quá khứ — trần thuật운전했다unjeonhaetda
Câu hỏi trang trọng운전합니까unjeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자운전하자unjeonhaja
Mệnh lệnh thân mật운전해라unjeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng운전합시오unjeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서운전해서unjeonhaeseo
"Vì…" -니까운전하니까unjeonhanikka
"…nhưng" -지만운전하지만unjeonhajiman
"Nếu…" -면운전하면unjeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고운전하려고unjeonharyeogo
Danh từ hoá -기운전하기unjeonhagi
Định ngữ quá khứ운전한unjeonhan
Định ngữ tương lai운전할unjeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 운전하다

  • 톰이 운전했어. Tom đã lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368290
  • 빨리 운전해. Lái nhanh hơn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368378

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive

Câu hỏi thường gặp

운전하다 nghĩa là gì?

운전하다 (động từ) nghĩa là lái, lái xe.

운전하다 đọc thế nào?

운전하다 đọc là unjeonhada (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.