TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웃어른

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
udeoreun [udʌ̹ɾɯn] giọng máy của trình duyệt

웃어른 nghĩa là người trên, bậc trưởng bối.

Nghĩa của 웃어른

Danh từ

  1. Người trên, bậc trưởng bối. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senior; elders

Câu hỏi thường gặp

웃어른 nghĩa là gì?

웃어른 (danh từ) nghĩa là người trên, bậc trưởng bối.

웃어른 đọc thế nào?

웃어른 đọc là udeoreun (romaja), IPA [udʌ̹ɾɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.