웃다
웃다 nghĩa là cười, cười mỉm.
Nghĩa của 웃다
Động từ
- Cười.
- Cười mỉm.
- Cười xoà.
Cách chia của 웃다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 웃어요useoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 웃습니다utseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 웃어useo |
| Quá khứ — lịch sự | 웃었어요useosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 웃었습니다useotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 웃겠어요utgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 웃고utgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 웃는unneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 웃는다unneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 웃었다useotda |
| Câu hỏi trang trọng | 웃습니까utseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 웃자utja |
| Mệnh lệnh thân mật | 웃어라useora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 웃읍시오useupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 웃어서useoseo |
| "Vì…" -니까 | 웃으니까useunikka |
| "…nhưng" -지만 | 웃지만utjiman |
| "Nếu…" -면 | 웃으면useumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 웃으려고useuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 웃기utgi |
| Định ngữ quá khứ | 웃은useun |
| Định ngữ tương lai | 웃을useul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 웃다
Câu ví dụ với 웃다
- 그 사람들 웃었어. Họ đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363449
- 그 사람들이 웃었어. Họ đã mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368301
- 계속 웃고 있어봐. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368330
- 그 소녀들은 웃었다. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106452
- 나는 웃었어. Tôi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355980
- 모두가 웃었어. Mọi người đều cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363349
- 톰이 웃었어. Tom đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363381
- 그만 웃어. Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363453
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to laugh, to smile, to grin; to laugh off, to deride, to dismiss (often in form "...로 웃어 버리다")
Câu hỏi thường gặp
웃다 nghĩa là gì?
웃다 (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.
웃다 đọc thế nào?
웃다 đọc là utda (romaja), IPA [ˈu(ː)t̚t͈a̠].