TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웃다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
utda [ˈu(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

웃다 nghĩa là cười, cười mỉm.

Nghĩa của 웃다

Động từ

  1. Cười.
  2. Cười mỉm.
  3. Cười xoà.

Cách chia của 웃다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn웃어요useoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở웃습니다utseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi웃어useo
Quá khứ — lịch sự웃었어요useosseoyo
Quá khứ — trang trọng웃었습니다useotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-웃겠어요utgesseoyo
Nối "và, rồi" -고웃고utgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ웃는unneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký웃는다unneunda
Quá khứ — trần thuật웃었다useotda
Câu hỏi trang trọng웃습니까utseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자웃자utja
Mệnh lệnh thân mật웃어라useora
Mệnh lệnh trang trọng웃읍시오useupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서웃어서useoseo
"Vì…" -니까웃으니까useunikka
"…nhưng" -지만웃지만utjiman
"Nếu…" -면웃으면useumyeon
Mục đích "để…" -려고웃으려고useuryeogo
Danh từ hoá -기웃기utgi
Định ngữ quá khứ웃은useun
Định ngữ tương lai웃을useul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 웃다

  • 웃음 — Sự cười, tiếng cười.
  • 우습다 — Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Câu ví dụ với 웃다

  • 그 사람들 웃었어. Họ đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363449
  • 그 사람들이 웃었어. Họ đã mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368301
  • 계속 웃고 있어봐. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368330
  • 그 소녀들은 웃었다. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106452
  • 나는 웃었어. Tôi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355980
  • 모두가 웃었어. Mọi người đều cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363349
  • 톰이 웃었어. Tom đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363381
  • 그만 웃어. Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to laugh, to smile, to grin; to laugh off, to deride, to dismiss (often in form "...로 웃어 버리다")

Câu hỏi thường gặp

웃다 nghĩa là gì?

웃다 (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.

웃다 đọc thế nào?

웃다 đọc là utda (romaja), IPA [ˈu(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.