웃음소리
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
useumsori
[usʰɯms͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
웃음소리 nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Nghĩa của 웃음소리
Danh từ
- Sự cười, tiếng cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laughter, laughing voice
Câu hỏi thường gặp
웃음소리 nghĩa là gì?
웃음소리 (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.
웃음소리 đọc thế nào?
웃음소리 đọc là useumsori (romaja), IPA [usʰɯms͈o̞ɾi].