TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웃음소리

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
useumsori [usʰɯms͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

웃음소리 nghĩa là sự cười, tiếng cười.

Nghĩa của 웃음소리

Danh từ

  1. Sự cười, tiếng cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughter, laughing voice

Câu hỏi thường gặp

웃음소리 nghĩa là gì?

웃음소리 (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.

웃음소리 đọc thế nào?

웃음소리 đọc là useumsori (romaja), IPA [usʰɯms͈o̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.