TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
won [wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

원 nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của 원

Danh từ

  1. Đơn vị tiền tệ của Nam Hàn và Bắc Hàn (Hàn Quốc).
  2. Vòng tròn (hanja: 圓).
  3. Nguyên.

Danh từ

圓 · VIÊN
  1. Vòng tròn, đường tròn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원

  • 원룸 — Căn hộ studio.
  • 원반 — Dĩa.
  • 원주 — Chu vi, đường tròn.
  • 원통 — Hình trụ tròn.
  • 원주필 — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ won; the official currency of South Korea, sign = ₩ (KRW); won; the official currency of North Korea, sign = ₩ (KPW); yuan; the official currency of China, sign = ¥ (CNY)
  • Danh từ 圓 — circle
  • Danh từ one

Câu hỏi thường gặp

원 nghĩa là gì?

원 (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

원 đọc thế nào?

원 đọc là won (romaja), IPA [wʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.