원
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
won
[wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
원 nghĩa là vòng tròn, đường tròn.
Nghĩa của 원
Danh từ
- Đơn vị tiền tệ của Nam Hàn và Bắc Hàn (Hàn Quốc).
- Vòng tròn (hanja: 圓).
- Nguyên.
Danh từ
圓 · VIÊN- Vòng tròn, đường tròn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ won; the official currency of South Korea, sign = ₩ (KRW); won; the official currency of North Korea, sign = ₩ (KPW); yuan; the official currency of China, sign = ¥ (CNY)
- Danh từ 圓 — circle
- Danh từ one
Câu hỏi thường gặp
원 nghĩa là gì?
원 (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.
원 đọc thế nào?
원 đọc là won (romaja), IPA [wʌ̹n].