원인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
원인 nghĩa là nguyên nhân.
Nghĩa của 원인
Danh từ
- Nguyên nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 原因 — cause
Câu hỏi thường gặp
원인 nghĩa là gì?
원인 (danh từ) nghĩa là nguyên nhân.
원인 đọc thế nào?
원인 đọc là wonin (romaja), IPA [wʌ̹nin].
Âm Hán Việt của 원인 là gì?
원인 viết bằng chữ Hán là 原因, âm Hán Việt "nguyên nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên nhân" trong tiếng Việt.