TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원인

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wonin [wʌ̹nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原因 NGUYÊN NHÂN 原 nguyên·因 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

원인 nghĩa là nguyên nhân.

Nghĩa của 원인

Danh từ

  1. Nguyên nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原因 — cause

Câu hỏi thường gặp

원인 nghĩa là gì?

원인 (danh từ) nghĩa là nguyên nhân.

원인 đọc thế nào?

원인 đọc là wonin (romaja), IPA [wʌ̹nin].

Âm Hán Việt của 원인 là gì?

원인 viết bằng chữ Hán là 原因, âm Hán Việt "nguyên nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên nhân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.