Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
원시 nghĩa là viễn thị, nguyên thủy.
Nghĩa của 원시
Danh từ
遠視 · VIỄN THỊ
pathology Viễn thị.
Danh từ
原始 · NGUYÊN THỦY
Nguyên thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ遠視 — hyperopia
Danh từ原始 — primal; primitive
Câu hỏi thường gặp
원시 nghĩa là gì?
원시 (danh từ) nghĩa là viễn thị, nguyên thủy.
원시 đọc thế nào?
원시 đọc là wonsi (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɕʰi].
Âm Hán Việt của 원시 là gì?
원시 viết bằng chữ Hán là 遠視, âm Hán Việt "viễn thị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "viễn thị" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.