TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원자로

wonjaro [wʌ̹ɲd͡ʑa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原子爐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

원자로 nghĩa là Lò phản ứng hạt nhân.

Nghĩa của 원자로

Danh từ

  1. Lò phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原子爐 — nuclear reactor

Câu hỏi thường gặp

원자로 nghĩa là gì?

원자로 (danh từ) nghĩa là Lò phản ứng hạt nhân.

원자로 đọc thế nào?

원자로 đọc là wonjaro (romaja), IPA [wʌ̹ɲd͡ʑa̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.