TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원칙

wonchik [wʌ̹ɲt͡ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原則 NGUYÊN TẮC 原 nguyên·則 tắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

원칙 nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

Nghĩa của 원칙

Danh từ

  1. Nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原則 — principle; rule

Câu hỏi thường gặp

원칙 nghĩa là gì?

원칙 (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

원칙 đọc thế nào?

원칙 đọc là wonchik (romaja), IPA [wʌ̹ɲt͡ɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 원칙 là gì?

원칙 viết bằng chữ Hán là 原則, âm Hán Việt "nguyên tắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguyên tắc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.