TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원조

wonjo [ˈwɘ(ː)ɲd͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 援助 VIỆN TRỢ 援 viện·助 trợ

Lưu ý: âm Hán Việt “viện trợ” — nghĩa tiếng Việt khác: 원조 nghĩa là sự giúp đỡ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

원조 nghĩa là sự giúp đỡ.

Nghĩa của 원조

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 援助 — aid; assistance; support

Câu hỏi thường gặp

원조 nghĩa là gì?

원조 (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ.

원조 đọc thế nào?

원조 đọc là wonjo (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)ɲd͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 원조 là gì?

원조 viết bằng chữ Hán là 援助, âm Hán Việt "viện trợ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viện trợ" trong tiếng Việt — 원조 nghĩa là sự giúp đỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.