원주
Lưu ý: âm Hán Việt “viên chu” — nghĩa tiếng Việt khác: 원주 nghĩa là chu vi, đường tròn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원주 nghĩa là chu vi, đường tròn.
Nghĩa của 원주
Danh từ
- Chu vi, đường tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 圓周 — circumference
- Danh từ 圓柱 — cylinder
- Danh từ riêng 原州 — Wonju (a city in Gangwon Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
원주 nghĩa là gì?
원주 (danh từ) nghĩa là chu vi, đường tròn.
원주 đọc thế nào?
원주 đọc là wonju (romaja), IPA [wʌ̹ɲd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 원주 là gì?
원주 viết bằng chữ Hán là 圓周, âm Hán Việt "viên chu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viên chu" trong tiếng Việt — 원주 nghĩa là chu vi, đường tròn.