원폭
wonpok
[wʌ̹npʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
원폭 nghĩa là bom nguyên tử, bom a.
Nghĩa của 원폭
Danh từ
- Bom nguyên tử, bom A.
- Bom nguyên tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원폭
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 原爆 — syllabic abbreviation of 원자폭탄(原子爆彈) (wonjapoktan, “atomic bomb, A-bomb”)
Câu hỏi thường gặp
원폭 nghĩa là gì?
원폭 (danh từ) nghĩa là bom nguyên tử, bom a.
원폭 đọc thế nào?
원폭 đọc là wonpok (romaja), IPA [wʌ̹npʰo̞k̚].