TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wonhada [ˈwɘ(ː)nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 願하다 NGUYỆN

Lưu ý: âm Hán Việt “nguyện” — nghĩa tiếng Việt khác: 원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.

Nghĩa của 원하다

Động từ

  1. Muốn, cần.
  2. Hy vọng, mong.
  3. Cầu mong, chúc.

Cách chia của 원하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn원해요wonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở원합니다wonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi원해wonhae
Quá khứ — lịch sự원했어요wonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng원했습니다wonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-원하겠어요wonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고원하고wonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ원하는wonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký원한다wonhanda
Quá khứ — trần thuật원했다wonhaetda
Câu hỏi trang trọng원합니까wonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자원하자wonhaja
Mệnh lệnh thân mật원해라wonhaera
Mệnh lệnh trang trọng원합시오wonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서원해서wonhaeseo
"Vì…" -니까원하니까wonhanikka
"…nhưng" -지만원하지만wonhajiman
"Nếu…" -면원하면wonhamyeon
Mục đích "để…" -려고원하려고wonharyeogo
Danh từ hoá -기원하기wonhagi
Định ngữ quá khứ원한wonhan
Định ngữ tương lai원할wonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 원하다

  • 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956
  • 무엇을 원하세요? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797737
  • 무엇을 원하십니까? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951773
  • 뭘 원해요? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13185558
  • 뭐 원해? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13185559
  • 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 願하다 — to want (for), to hope (for)

Câu hỏi thường gặp

원하다 nghĩa là gì?

원하다 (động từ) nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.

원하다 đọc thế nào?

원하다 đọc là wonhada (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 원하다 là gì?

원하다 viết bằng chữ Hán là 願하다, âm Hán Việt "nguyện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyện" trong tiếng Việt — 원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.