원하다
Lưu ý: âm Hán Việt “nguyện” — nghĩa tiếng Việt khác: 원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.
Nghĩa của 원하다
Động từ
- Muốn, cần.
- Hy vọng, mong.
- Cầu mong, chúc.
Cách chia của 원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 원해요wonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 원합니다wonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 원해wonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 원했어요wonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 원했습니다wonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 원하겠어요wonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 원하고wonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 원하는wonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 원한다wonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 원했다wonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 원합니까wonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 원하자wonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 원해라wonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 원합시오wonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 원해서wonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 원하니까wonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 원하지만wonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 원하면wonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 원하려고wonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 원하기wonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 원한wonhan |
| Định ngữ tương lai | 원할wonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 원하다
- 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956
- 무엇을 원하세요? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797737
- 무엇을 원하십니까? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951773
- 뭘 원해요? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13185558
- 뭐 원해? Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13185559
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 願하다 — to want (for), to hope (for)
Câu hỏi thường gặp
원하다 nghĩa là gì?
원하다 (động từ) nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.
원하다 đọc thế nào?
원하다 đọc là wonhada (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 원하다 là gì?
원하다 viết bằng chữ Hán là 願하다, âm Hán Việt "nguyện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyện" trong tiếng Việt — 원하다 nghĩa là muốn, cần, hy vọng, mong.