월
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
월 nghĩa là tháng.
Nghĩa của 월
Danh từ
- Tháng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 월
Câu ví dụ với 월
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354
- 제 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222154
- 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
- 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
- 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 月 — month
- Danh từ sentence
Câu hỏi thường gặp
월 nghĩa là gì?
월 (danh từ) nghĩa là tháng.
월 đọc thế nào?
월 đọc là wol (romaja), IPA [wʌ̹ɭ].