TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

월병

wolbyeong [wʌ̹ɭbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 月餠

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

월병 nghĩa là bánh trung thu, việt bính.

Nghĩa của 월병

Danh từ

月餠
  1. Bánh trung thu.

Danh từ

粵拼
  1. Việt bính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 月餠 — a mooncake
  • Danh từ 粵拼 — Jyutping (one of the many Cantonese romanization systems)

Câu hỏi thường gặp

월병 nghĩa là gì?

월병 (danh từ) nghĩa là bánh trung thu, việt bính.

월병 đọc thế nào?

월병 đọc là wolbyeong (romaja), IPA [wʌ̹ɭbjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.