월병
wolbyeong
[wʌ̹ɭbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
월병 nghĩa là bánh trung thu, việt bính.
Nghĩa của 월병
Danh từ
月餠- Bánh trung thu.
Danh từ
粵拼- Việt bính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 月餠 — a mooncake
- Danh từ 粵拼 — Jyutping (one of the many Cantonese romanization systems)
Câu hỏi thường gặp
월병 nghĩa là gì?
월병 (danh từ) nghĩa là bánh trung thu, việt bính.
월병 đọc thế nào?
월병 đọc là wolbyeong (romaja), IPA [wʌ̹ɭbjʌ̹ŋ].