TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

월드컵

Trung cấp tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Woldeukeop [wʌ̹ɭdɯkʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

월드컵 nghĩa là cúp thế giới.

Nghĩa của 월드컵

Danh từ riêng

  1. Cúp thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng World Cup

Câu hỏi thường gặp

월드컵 nghĩa là gì?

월드컵 (danh từ riêng) nghĩa là cúp thế giới.

월드컵 đọc thế nào?

월드컵 đọc là Woldeukeop (romaja), IPA [wʌ̹ɭdɯkʰʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.