TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

웨이터

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
weiteo [we̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

웨이터 nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

Nghĩa của 웨이터

Danh từ

  1. Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter

Câu hỏi thường gặp

웨이터 nghĩa là gì?

웨이터 (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

웨이터 đọc thế nào?

웨이터 đọc là weiteo (romaja), IPA [we̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.