웨이터
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
weiteo
[we̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
웨이터 nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.
Nghĩa của 웨이터
Danh từ
- Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiter
Câu hỏi thường gặp
웨이터 nghĩa là gì?
웨이터 (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.
웨이터 đọc thế nào?
웨이터 đọc là weiteo (romaja), IPA [we̞itʰʌ̹].