위
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wi
[ɥi] giọng máy của trình duyệt
위 nghĩa là trên, phía trên, dạ dày, bao tử.
Nghĩa của 위
Danh từ
- Trên, phía trên, bên trên. (biên soạn)
Danh từ
胃- Dạ dày, bao tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 위
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 위
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ above, upper, upside, top
- Danh từ 胃 — stomach
- Danh từ 位 — status, position
- Lượng từ 位 — rank, place
Câu hỏi thường gặp
위 nghĩa là gì?
위 (danh từ) nghĩa là trên, phía trên, dạ dày, bao tử.
위 đọc thế nào?
위 đọc là wi (romaja), IPA [ɥi].