TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위도

wido [ˈɥi(ː)do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 緯度 VĨ ĐỘ 緯 vĩ·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

위도 nghĩa là vĩ độ.

Nghĩa của 위도

Danh từ

  1. Vĩ độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 緯度 — latitude
  • Danh từ riêng 蝟島 — Wido (an island of North Jeolla Province, South Korea)

Câu hỏi thường gặp

위도 nghĩa là gì?

위도 (danh từ) nghĩa là vĩ độ.

위도 đọc thế nào?

위도 đọc là wido (romaja), IPA [ˈɥi(ː)do̞].

Âm Hán Việt của 위도 là gì?

위도 viết bằng chữ Hán là 緯度, âm Hán Việt "vĩ độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vĩ độ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.