TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위대하다

widaehada [ɥidɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

위대하다 nghĩa là cả, đại đế, khổng lồ, đại.

Nghĩa của 위대하다

Tính từ

  1. Cả, Đại Đế.
  2. Khổng lồ, đại.

Cách chia của 위대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn위대해요widaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở위대합니다widaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi위대해widaehae
Quá khứ — lịch sự위대했어요widaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng위대했습니다widaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-위대하겠어요widaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고위대하고widaehago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký위대하다widaehada
Quá khứ — trần thuật위대했다widaehaetda
Câu hỏi trang trọng위대합니까widaehamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서위대해서widaehaeseo
"Vì…" -니까위대하니까widaehanikka
"…nhưng" -지만위대하지만widaehajiman
"Nếu…" -면위대하면widaehamyeon
Danh từ hoá -기위대하기widaehagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ great; remarkable

Câu hỏi thường gặp

위대하다 nghĩa là gì?

위대하다 (tính từ) nghĩa là cả, đại đế, khổng lồ, đại.

위대하다 đọc thế nào?

위대하다 đọc là widaehada (romaja), IPA [ɥidɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.