위대하다
위대하다 nghĩa là cả, đại đế, khổng lồ, đại.
Nghĩa của 위대하다
Tính từ
- Cả, Đại Đế.
- Khổng lồ, đại.
Cách chia của 위대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 위대해요widaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 위대합니다widaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 위대해widaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 위대했어요widaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 위대했습니다widaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 위대하겠어요widaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 위대하고widaehago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 위대하다widaehada |
| Quá khứ — trần thuật | 위대했다widaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 위대합니까widaehamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 위대해서widaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 위대하니까widaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 위대하지만widaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 위대하면widaehamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 위대하기widaehagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ great; remarkable
Câu hỏi thường gặp
위대하다 nghĩa là gì?
위대하다 (tính từ) nghĩa là cả, đại đế, khổng lồ, đại.
위대하다 đọc thế nào?
위대하다 đọc là widaehada (romaja), IPA [ɥidɛɦa̠da̠].