TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위반

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wiban [ɥiba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 違反 VI PHẢN 違 vi·反 phản

Lưu ý: âm Hán Việt “vi phản” — nghĩa tiếng Việt khác: 위반 nghĩa là sự vi phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

위반 nghĩa là sự vi phạm.

Nghĩa của 위반

Danh từ

  1. Sự vi phạm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 違反 — violation, breach

Câu hỏi thường gặp

위반 nghĩa là gì?

위반 (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.

위반 đọc thế nào?

위반 đọc là wiban (romaja), IPA [ɥiba̠n].

Âm Hán Việt của 위반 là gì?

위반 viết bằng chữ Hán là 違反, âm Hán Việt "vi phản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi phản" trong tiếng Việt — 위반 nghĩa là sự vi phạm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.