위반
Lưu ý: âm Hán Việt “vi phản” — nghĩa tiếng Việt khác: 위반 nghĩa là sự vi phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
위반 nghĩa là sự vi phạm.
Nghĩa của 위반
Danh từ
- Sự vi phạm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 違反 — violation, breach
Câu hỏi thường gặp
위반 nghĩa là gì?
위반 (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.
위반 đọc thế nào?
위반 đọc là wiban (romaja), IPA [ɥiba̠n].
Âm Hán Việt của 위반 là gì?
위반 viết bằng chữ Hán là 違反, âm Hán Việt "vi phản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi phản" trong tiếng Việt — 위반 nghĩa là sự vi phạm.