TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위상수학

wisangsuhak [ɥisʰa̠ŋ sʰu(ː)ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 位相數學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

위상수학 nghĩa là tô pô học.

Nghĩa của 위상수학

Danh từ

  1. Tô pô học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 位相數學 — topology

Câu hỏi thường gặp

위상수학 nghĩa là gì?

위상수학 (danh từ) nghĩa là tô pô học.

위상수학 đọc thế nào?

위상수학 đọc là wisangsuhak (romaja), IPA [ɥisʰa̠ŋ sʰu(ː)ɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.