TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위선자

wiseonja [ɥisʰʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 僞善者 NGỤY THIỆN GIẢ 僞 ngụy·善 thiện·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “ngụy thiện giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.

Nghĩa của 위선자

Danh từ

  1. Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ giả hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 僞善者 — hypocrite (person practising hypocrisy)

Câu hỏi thường gặp

위선자 nghĩa là gì?

위선자 (danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.

위선자 đọc thế nào?

위선자 đọc là wiseonja (romaja), IPA [ɥisʰʌ̹ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 위선자 là gì?

위선자 viết bằng chữ Hán là 僞善者, âm Hán Việt "ngụy thiện giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngụy thiện giả" trong tiếng Việt — 위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.