위선자
Lưu ý: âm Hán Việt “ngụy thiện giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.
Nghĩa của 위선자
Danh từ
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ giả hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 僞善者 — hypocrite (person practising hypocrisy)
Câu hỏi thường gặp
위선자 nghĩa là gì?
위선자 (danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.
위선자 đọc thế nào?
위선자 đọc là wiseonja (romaja), IPA [ɥisʰʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 위선자 là gì?
위선자 viết bằng chữ Hán là 僞善者, âm Hán Việt "ngụy thiện giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngụy thiện giả" trong tiếng Việt — 위선자 nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả hình.