위성
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
위성 nghĩa là vệ tinh.
Nghĩa của 위성
Danh từ
- Vệ tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 衛星 — satellite
Câu hỏi thường gặp
위성 nghĩa là gì?
위성 (danh từ) nghĩa là vệ tinh.
위성 đọc thế nào?
위성 đọc là wiseong (romaja), IPA [ɥisʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 위성 là gì?
위성 viết bằng chữ Hán là 衛星, âm Hán Việt "vệ tinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vệ tinh" trong tiếng Việt.