TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위신

wisin [ɥiɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 威信 UY TÍN 威 uy·信 tín

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

위신 nghĩa là uy tín, thanh thế.

Nghĩa của 위신

Danh từ

  1. Uy tín, thanh thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 威信 — prestige, dignity

Câu hỏi thường gặp

위신 nghĩa là gì?

위신 (danh từ) nghĩa là uy tín, thanh thế.

위신 đọc thế nào?

위신 đọc là wisin (romaja), IPA [ɥiɕʰin].

Âm Hán Việt của 위신 là gì?

위신 viết bằng chữ Hán là 威信, âm Hán Việt "uy tín". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "uy tín" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.