위치
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
위치 nghĩa là vị trí, địa điểm.
Nghĩa của 위치
Danh từ
- Vị trí, địa điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 位置 — location
Câu hỏi thường gặp
위치 nghĩa là gì?
위치 (danh từ) nghĩa là vị trí, địa điểm.
위치 đọc thế nào?
위치 đọc là wichi (romaja), IPA [ɥit͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 위치 là gì?
위치 viết bằng chữ Hán là 位置, âm Hán Việt "vị trí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vị trí" trong tiếng Việt.