TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위치

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wichi [ɥit͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 位置 VỊ TRÍ 位 vị·置 trí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

위치 nghĩa là vị trí, địa điểm.

Nghĩa của 위치

Danh từ

  1. Vị trí, địa điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 位置 — location

Câu hỏi thường gặp

위치 nghĩa là gì?

위치 (danh từ) nghĩa là vị trí, địa điểm.

위치 đọc thế nào?

위치 đọc là wichi (romaja), IPA [ɥit͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 위치 là gì?

위치 viết bằng chữ Hán là 位置, âm Hán Việt "vị trí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vị trí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.