TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위턱

witeok [ɥitʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

위턱 nghĩa là vòm họng.

Nghĩa của 위턱

Danh từ

  1. Vòm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper jaw, maxilla

Câu hỏi thường gặp

위턱 nghĩa là gì?

위턱 (danh từ) nghĩa là vòm họng.

위턱 đọc thế nào?

위턱 đọc là witeok (romaja), IPA [ɥitʰʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.