위턱
witeok
[ɥitʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
위턱 nghĩa là vòm họng.
Nghĩa của 위턱
Danh từ
- Vòm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper jaw, maxilla
Câu hỏi thường gặp
위턱 nghĩa là gì?
위턱 (danh từ) nghĩa là vòm họng.
위턱 đọc thế nào?
위턱 đọc là witeok (romaja), IPA [ɥitʰʌ̹k̚].