위험
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
위험 nghĩa là nguy hiểm.
Nghĩa của 위험
Danh từ
- Nguy hiểm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 위험
- 위험하다 — Nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 危險 — danger
Câu hỏi thường gặp
위험 nghĩa là gì?
위험 (danh từ) nghĩa là nguy hiểm.
위험 đọc thế nào?
위험 đọc là wiheom (romaja), IPA [ɥiɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 위험 là gì?
위험 viết bằng chữ Hán là 危險, âm Hán Việt "nguy hiểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nguy hiểm" trong tiếng Việt.