위하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
위하다 nghĩa là vì.
Nghĩa của 위하다
Động từ
- Vì, cho (… 을/를 위해(서): vì …, để …); quý trọng, chăm lo. (biên soạn)
Cách chia của 위하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 위해요wihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 위합니다wihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 위해wihae |
| Quá khứ — lịch sự | 위했어요wihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 위했습니다wihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 위하겠어요wihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 위하고wihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 위하는wihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 위한다wihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 위했다wihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 위합니까wihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 위하자wihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 위해라wihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 위합시오wihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 위해서wihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 위하니까wihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 위하지만wihajiman |
| "Nếu…" -면 | 위하면wihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 위하려고wiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 위하기wihagi |
| Định ngữ quá khứ | 위한wihan |
| Định ngữ tương lai | 위할wihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 爲하다 — to help, to serve, to benefit; to honour, to esteem; to do for the sake of / for the purpose of
- Động từ 謂하다 — to say; to call
Câu hỏi thường gặp
위하다 nghĩa là gì?
위하다 (động từ) nghĩa là vì.
위하다 đọc thế nào?
위하다 đọc là wihada (romaja), IPA [ɥiɦa̠da̠].