TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wihada [ɥiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 爲하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

위하다 nghĩa là vì.

Nghĩa của 위하다

Động từ

  1. Vì, cho (… 을/를 위해(서): vì …, để …); quý trọng, chăm lo. (biên soạn)

Cách chia của 위하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn위해요wihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở위합니다wihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi위해wihae
Quá khứ — lịch sự위했어요wihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng위했습니다wihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-위하겠어요wihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고위하고wihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ위하는wihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký위한다wihanda
Quá khứ — trần thuật위했다wihaetda
Câu hỏi trang trọng위합니까wihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자위하자wihaja
Mệnh lệnh thân mật위해라wihaera
Mệnh lệnh trang trọng위합시오wihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서위해서wihaeseo
"Vì…" -니까위하니까wihanikka
"…nhưng" -지만위하지만wihajiman
"Nếu…" -면위하면wihamyeon
Mục đích "để…" -려고위하려고wiharyeogo
Danh từ hoá -기위하기wihagi
Định ngữ quá khứ위한wihan
Định ngữ tương lai위할wihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 爲하다 — to help, to serve, to benefit; to honour, to esteem; to do for the sake of / for the purpose of
  • Động từ 謂하다 — to say; to call

Câu hỏi thường gặp

위하다 nghĩa là gì?

위하다 (động từ) nghĩa là vì.

위하다 đọc thế nào?

위하다 đọc là wihada (romaja), IPA [ɥiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.