유교
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yugyo
[juɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
유교 nghĩa là nho giáo, nho học.
Nghĩa của 유교
Danh từ
- Nho giáo, nho học, khổng giáo, đạo Nho, đạo Khổng, đạo Thánh hiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 儒敎 — Confucianism
Câu hỏi thường gặp
유교 nghĩa là gì?
유교 (danh từ) nghĩa là nho giáo, nho học.
유교 đọc thế nào?
유교 đọc là yugyo (romaja), IPA [juɡjo].