TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유괴

yugoe [juɡwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 誘拐 DỤ QUẢI 誘 dụ·拐 quải

Lưu ý: âm Hán Việt “dụ quải” — nghĩa tiếng Việt khác: 유괴 nghĩa là sự bắt cóc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유괴 nghĩa là sự bắt cóc.

Nghĩa của 유괴

Danh từ

  1. Sự bắt cóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 誘拐 — abduction; kidnapping

Câu hỏi thường gặp

유괴 nghĩa là gì?

유괴 (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.

유괴 đọc thế nào?

유괴 đọc là yugoe (romaja), IPA [juɡwe̞].

Âm Hán Việt của 유괴 là gì?

유괴 viết bằng chữ Hán là 誘拐, âm Hán Việt "dụ quải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dụ quải" trong tiếng Việt — 유괴 nghĩa là sự bắt cóc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.