Lưu ý: âm Hán Việt “hữu quyền giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 유권자 nghĩa là cử tri. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유권자 nghĩa là cử tri.
Nghĩa của 유권자
Danh từ
Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ有權者 — voter; elector
Câu hỏi thường gặp
유권자 nghĩa là gì?
유권자 (danh từ) nghĩa là cử tri.
유권자 đọc thế nào?
유권자 đọc là yugwonja (romaja), IPA [ˈju(ː)k͈wʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 유권자 là gì?
유권자 viết bằng chữ Hán là 有權者, âm Hán Việt "hữu quyền giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu quyền giả" trong tiếng Việt — 유권자 nghĩa là cử tri.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.