Chữ Hán · âm Hán Việt有機體HỮU CƠ THỂ有 hữu·機 cơ·體 thể
Lưu ý: âm Hán Việt “hữu cơ thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 유기체 nghĩa là sinh vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유기체 nghĩa là sinh vật.
Nghĩa của 유기체
Danh từ
Sinh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ有機體 — organism
Câu hỏi thường gặp
유기체 nghĩa là gì?
유기체 (danh từ) nghĩa là sinh vật.
유기체 đọc thế nào?
유기체 đọc là yugiche (romaja), IPA [ˈju(ː)ɡit͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 유기체 là gì?
유기체 viết bằng chữ Hán là 有機體, âm Hán Việt "hữu cơ thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu cơ thể" trong tiếng Việt — 유기체 nghĩa là sinh vật.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.