TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유두

yudu [judu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乳頭 NHŨ ĐẦU 乳 nhũ·頭 đầu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 유두 nghĩa là núm vú. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유두 nghĩa là núm vú.

Nghĩa của 유두

Danh từ

  1. Núm vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 流頭 — a midsummer festival of obsolete Korean tradition held on the 15th of the 6th lunar month in which people washed their hair in rivers (especially those flowing eastward) in the hope of washing away misfortune.
  • Danh từ 乳頭 — nipple

Câu hỏi thường gặp

유두 nghĩa là gì?

유두 (danh từ) nghĩa là núm vú.

유두 đọc thế nào?

유두 đọc là yudu (romaja), IPA [judu].

Âm Hán Việt của 유두 là gì?

유두 viết bằng chữ Hán là 乳頭, âm Hán Việt "nhũ đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ đầu" trong tiếng Việt — 유두 nghĩa là núm vú.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.