TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유럽

Trung cấp tên riêng
Yureop [juɾʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

유럽 nghĩa là châu âu, âu.

Nghĩa của 유럽

Danh từ riêng

  1. Châu Âu.
  2. Âu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유럽

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 유럽

  • 난 유럽에 가지 않기로 했다. Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3684932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Europe (a continent located west of Asia and north of Africa)

Câu hỏi thường gặp

유럽 nghĩa là gì?

유럽 (danh từ riêng) nghĩa là châu âu, âu.

유럽 đọc thế nào?

유럽 đọc là Yureop (romaja), IPA [juɾʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.