구라파
tên riêng
Gurapa
[kuɾa̠pʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
구라파 nghĩa là châu âu, âu.
Nghĩa của 구라파
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Châu Âu, âu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구라파
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구라파
- 구라파인 — Người châu Âu, người Âu châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 歐羅巴 — Europe (a continent located west of Asia and north of Africa)
Câu hỏi thường gặp
구라파 nghĩa là gì?
구라파 (danh từ riêng) nghĩa là châu âu, âu.
구라파 đọc thế nào?
구라파 đọc là Gurapa (romaja), IPA [kuɾa̠pʰa̠].