TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구라파

tên riêng
Gurapa [kuɾa̠pʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歐羅巴

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

구라파 nghĩa là châu âu, âu.

Nghĩa của 구라파

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Châu Âu, âu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구라파

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구라파

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 歐羅巴 — Europe (a continent located west of Asia and north of Africa)

Câu hỏi thường gặp

구라파 nghĩa là gì?

구라파 (danh từ riêng) nghĩa là châu âu, âu.

구라파 đọc thế nào?

구라파 đọc là Gurapa (romaja), IPA [kuɾa̠pʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.