TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유방

yubang [juba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乳房 NHŨ PHÒNG 乳 nhũ·房 phòng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ phòng” — nghĩa tiếng Việt khác: 유방 nghĩa là bầu vú, vú. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유방 nghĩa là bầu vú, vú.

Nghĩa của 유방

Danh từ

  1. Bầu vú.
  2. Vú.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유방

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乳房 — udder, breast
  • Danh từ riêng 濰坊 — Weifang (a prefecture-level city of Shandong, China)

Câu hỏi thường gặp

유방 nghĩa là gì?

유방 (danh từ) nghĩa là bầu vú, vú.

유방 đọc thế nào?

유방 đọc là yubang (romaja), IPA [juba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 유방 là gì?

유방 viết bằng chữ Hán là 乳房, âm Hán Việt "nhũ phòng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ phòng" trong tiếng Việt — 유방 nghĩa là bầu vú, vú.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.