유방
Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ phòng” — nghĩa tiếng Việt khác: 유방 nghĩa là bầu vú, vú. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유방 nghĩa là bầu vú, vú.
Nghĩa của 유방
Danh từ
- Bầu vú.
- Vú.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유방
- 유방암 — Ung thư vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乳房 — udder, breast
- Danh từ riêng 濰坊 — Weifang (a prefecture-level city of Shandong, China)
Câu hỏi thường gặp
유방 nghĩa là gì?
유방 (danh từ) nghĩa là bầu vú, vú.
유방 đọc thế nào?
유방 đọc là yubang (romaja), IPA [juba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 유방 là gì?
유방 viết bằng chữ Hán là 乳房, âm Hán Việt "nhũ phòng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ phòng" trong tiếng Việt — 유방 nghĩa là bầu vú, vú.