유물
Lưu ý: âm Hán Việt “di vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 유물 nghĩa là di tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유물 nghĩa là di tích.
Nghĩa của 유물
Danh từ
- Di tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遺物 — relic, artifact
Câu hỏi thường gặp
유물 nghĩa là gì?
유물 (danh từ) nghĩa là di tích.
유물 đọc thế nào?
유물 đọc là yumul (romaja), IPA [jumuɭ].
Âm Hán Việt của 유물 là gì?
유물 viết bằng chữ Hán là 遺物, âm Hán Việt "di vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di vật" trong tiếng Việt — 유물 nghĩa là di tích.