TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유물

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yumul [jumuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遺物 DI VẬT 遺 di·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “di vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 유물 nghĩa là di tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유물 nghĩa là di tích.

Nghĩa của 유물

Danh từ

  1. Di tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遺物 — relic, artifact

Câu hỏi thường gặp

유물 nghĩa là gì?

유물 (danh từ) nghĩa là di tích.

유물 đọc thế nào?

유물 đọc là yumul (romaja), IPA [jumuɭ].

Âm Hán Việt của 유물 là gì?

유물 viết bằng chữ Hán là 遺物, âm Hán Việt "di vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di vật" trong tiếng Việt — 유물 nghĩa là di tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.