TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유사분열

yusabunyeol [jusʰa̠buɲʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有絲分裂

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유사분열 nghĩa là nguyên phân.

Nghĩa của 유사분열

Danh từ

  1. Nguyên phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有絲分裂 — mitosis

Câu hỏi thường gặp

유사분열 nghĩa là gì?

유사분열 (danh từ) nghĩa là nguyên phân.

유사분열 đọc thế nào?

유사분열 đọc là yusabunyeol (romaja), IPA [jusʰa̠buɲʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.