유산
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yusan
[jusʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
유산 nghĩa là di sản, sự sẩy thai.
Nghĩa của 유산
Danh từ
遺産- Di sản.
Danh từ
流産- Sự sẩy thai.
Danh từ
硫酸- Acid sulfuric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遺産 — property left (by a deceased person); an inheritance; vestige; heritage
- Danh từ 流産 — miscarriage
- Danh từ 乳酸 — lactic acid
- Danh từ 硫酸 — synonym of 황산(黃酸) (hwangsan, “sulfuric acid”)
- Danh từ 油酸 — synonym of 올레산(酸) (olle-san, “oleic acid”)
- Danh từ 有産 — having property
- Danh từ 遊山 — an outing / excursion (to the mountains)
- Danh từ 謬算 — synonym of 오산(誤算) (osan, “miscalculation”)
Câu hỏi thường gặp
유산 nghĩa là gì?
유산 (danh từ) nghĩa là di sản, sự sẩy thai.
유산 đọc thế nào?
유산 đọc là yusan (romaja), IPA [jusʰa̠n].