TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유산

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yusan [jusʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遺産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유산 nghĩa là di sản, sự sẩy thai.

Nghĩa của 유산

Danh từ

遺産
  1. Di sản.

Danh từ

流産
  1. Sự sẩy thai.

Danh từ

硫酸
  1. Acid sulfuric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遺産 — property left (by a deceased person); an inheritance; vestige; heritage
  • Danh từ 流産 — miscarriage
  • Danh từ 乳酸 — lactic acid
  • Danh từ 硫酸 — synonym of 황산(黃酸) (hwangsan, “sulfuric acid”)
  • Danh từ 油酸 — synonym of 올레산(酸) (olle-san, “oleic acid”)
  • Danh từ 有産 — having property
  • Danh từ 遊山 — an outing / excursion (to the mountains)
  • Danh từ 謬算 — synonym of 오산(誤算) (osan, “miscalculation”)

Câu hỏi thường gặp

유산 nghĩa là gì?

유산 (danh từ) nghĩa là di sản, sự sẩy thai.

유산 đọc thế nào?

유산 đọc là yusan (romaja), IPA [jusʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.