Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhu thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
유술 nghĩa là nhu thuật.
Nghĩa của 유술
Danh từ
Nhu thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ柔術 — jujitsu (method of self-defence established in Japan)
Câu hỏi thường gặp
유술 nghĩa là gì?
유술 (danh từ) nghĩa là nhu thuật.
유술 đọc thế nào?
유술 đọc là yusul (romaja), IPA [jusʰuɭ].
Âm Hán Việt của 유술 là gì?
유술 viết bằng chữ Hán là 柔術, âm Hán Việt "nhu thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhu thuật" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.